拼
豺狼虎豹
HSK7-9n 0 · Lv.1
cháilánghǔbào
động vật nguy hiểm cho người và gia súc
漢越
字解构
Phân tích chữ豺cháiHSK7-9con sài (hình dáng giống chó sói nhưng nhỏ)狼lángHSK6con sói; chó sói虎hǔHSK4hổ; cọp; hùm豹bàoHSK7-9con báo; con beo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分