拼
貌不惊人
HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
màobùjīngrén
dung mạo bình thường; không nổi bật
be of undistinguished appearance; look mediocre; have an ordinary appearance
漢越
字解构
Phân tích chữ貌màoHSK4tướng mạo; diện mạo; dung mạo不bùHSK1không, bất, phi, vô惊jīngHSK4sợ hãi; hoảng sợ; sợ人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分