拼
资产证明
HSK6n 0 · Lv.1
zīchǎnzhèngmíng
Báo cáo tài chính (Financial Statement)
漢越
字解构
Phân tích chữ资zīHSK4tài sản产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ证zhèngHSK4chứng minh明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分