拼
赴汤蹈火
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fùtāngdǎohuǒ
xả thân vì nghĩa; bất chấp hiểm nguy; đi vào nơi sôi lửa bỏng
go/walk through fire and water―defy all difficulties and dangers 赴汤蹈火 ,在所不辞 won't flinch from any dangerous task; be willing to risk death to accomplish a task
漢越
字解构
Phân tích chữ赴fùHSK7-9đi; đến汤tāngHSK4canh蹈dǎoHSK5giẫm; đạp火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分