拼
跑跑跳跳
HSK2idioms 0 · Lv.1
pǎopǎotiàotiào
ngược xuôi; thoăn thoắt; thoăn thoắt ngược xuôi
漢越
字解构
Phân tích chữ跑pǎoHSK2cào; bới (động vật dùng chân đào đất)跑pǎoHSK2cào; bới (động vật dùng chân đào đất)跳tiàoHSK2nhảy跳tiàoHSK2nhảy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分