拼
身体力行
HSK3idioms 0 · Lv.1
shēntǐlìxíng
làm gương; tự thể nghiệm; tự gắng làm; dốc sức làm; tự trải nghiệm
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
làm gương; tự thể nghiệm; tự gắng làm; dốc sức làm; tự trải nghiệm