拼
身体力行
HSK3idioms 0 · Lv.1
shēntǐlìxíng
làm gương; tự thể nghiệm; tự gắng làm; dốc sức làm; tự trải nghiệm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
志愿者身体力行,助力环保。
Zhìyuànzhě shēntǐlìxíng, zhùlì huánbǎo.
≈HSK6
Tình nguyện viên làm gương trong việc bảo vệ môi trường.
Volunteers practice what they preach to help environmental protection.
父母身体力行,为孩子树立榜样。
Fùmǔ shēntǐ lìxíng, wèi háizi shùlì bǎngyàng.
≈HSK6
Cha mẹ lấy mình làm gương cho con cái.
Parents set an example by practicing what they preach.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分