拼
身体力行
HSK3idioms 0 · Lv.1
shēntǐlìxíng
làm gương; tự thể nghiệm; tự gắng làm; dốc sức làm; tự trải nghiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ身shēnHSK2người; thân thể体tǐHSK2thân thể; cơ thể力lìHSK3lực; sức (vật lý)行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分