拼
轮胎翻新
HSK7-9n 0 · Lv.1
lúntāifānxīn
Ðắp lại lốp xe
漢越
字解构
Phân tích chữ轮lúnHSK6bánh xe胎tāiHSK7-9thai; bào thai; thai nhi; phôi thai翻fānHSK4lật; đổ; trở mình; giở; đảo新xīnHSK1mới, vừa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分