拼
软件企业
HSK5n 0 · Lv.1
ruǎnjiànqǐyè
doanh nghiệp phần mềm
漢越
字解构
Phân tích chữ软ruǎnHSK5mềm; nhũn件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ企qǐHSK5kiễng chân; nhón chân业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分