拼
输送媒介
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūsòngméijiè
phương tiện vận chuyển
漢越
字解构
Phân tích chữ输shūHSK4thua; thất bại送sòngHSK2đem; đưa; nộp; gửi; giao; chuyển giao媒méiHSK5người làm mai; người làm mối介jièHSK2giữa; trung gian
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分