拼
近期交货
HSK5n 0 · Lv.1
jìnqījiāohuò
Giao hàng vào thời gian gần,giao hạn gần
漢越
字解构
Phân tích chữ近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế期qīHSK1kỳ, thời kỳ交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp货huòHSK4hàng; hàng hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分