拼
进行交易
HSK5v 0 · Lv.1
jìnxíngjiāoyì
thực hiện giao dịch
漢越
字解构
Phân tích chữ进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp易yìHSK3dễ dàng; dễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分