拼
退货费用
HSK5n 0 · Lv.1
tuìhuòfèiyòng
phí trả hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ退tuìHSK5thối; lui; lùi; thoái货huòHSK4hàng; hàng hoá费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn用yòngHSK3dùng; sử dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分