拼
逆反心理
HSK7-9n 0 · Lv.1
nìfǎnxīnlǐ
tâm lý phản kháng
mind to rebel; antagonistic attitude; rebellious mentality/mind
漢越
字解构
Phân tích chữ逆nìHSK7-9chống lại; chọi lại; không thuận; không phục tùng反fǎnHSK4trái; ngược心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim理lǐHSK3quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分