拼
选美皇后
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuǎnměihuánghòu
hoa hậu
漢越
字解构
Phân tích chữ选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)美měiHSK4vẻ đẹp皇huángHSK6vĩ đại; tráng lệ; to lớn后hòuHSK1sau, phía sau; sau này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分