拼
造谣生事
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zàoyáoshēngshì
đặt điều gây sự; tung tin đồn
漢越
字解构
Phân tích chữ造zàoHSK5làm; đóng; gây; đặt; lập; tạo ra; chế ra谣yáoHSK7-9ca dao生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn事shìHSK1việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分