拼
遛狗服务
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúgǒufúwù
dịch vụ dắt chó đi dạo
漢越
字解构
Phân tích chữ遛liùHSK7-9dừng chân; nán lại; dừng lại狗gǒuHSK1chó, con chó服fú多音HSK1quần áo; phục vụ务wùHSK3việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分