拼
那么点儿
HSK2phrase 0 · Lv.1
nàmediǎnér
một chút; chừng nấy; chừng ấy; một tí tẹo; một chút như thế
so few/little 那么点儿 面包够谁吃? The bread is far from being enough. / That much bread is hardly enough. 那么点儿 钱怎么能够呢? How can I do/manage with that little money?
漢越
字解构
Phân tích chữ那nàHSK1kia, ấy, nọ么meHSK1(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)点diǎnHSK1giờ儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分