拼
酒鬼花生
HSK6n 0 · Lv.1
jiǔguǐhuāshēng
Đậu phộng tửu quỷ
漢越
字解构
Phân tích chữ酒jiǔHSK2rượu; đồ uống có cồn鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分