拼
野心勃勃
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu 0 · Lv.1
yěxīnbóbó
dã tâm bừng bừng
漢越
字解构
Phân tích chữ野yěHSK6hoang dã; dại心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim勃bóHSK7-9thịnh vượng; bừng bừng; dồi dào; tràn trề; sum suê; chứa chan; tràn đầy; đầy dẫy; phát đạt; phồn vinh勃bóHSK7-9thịnh vượng; bừng bừng; dồi dào; tràn trề; sum suê; chứa chan; tràn đầy; đầy dẫy; phát đạt; phồn vinh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分