拼
金蝉脱壳
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīnchántuōqiào
kim thiền thoát xác; lặng lẽ chuồn mất (ví với việc dùng mưu trí trốn thoát không kịp phát hiện)
cicada sloughing its skin―slip out of a predicament/siege by strategy; escape by cunning manoeuvring
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分