拼
金蝉脱壳
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīnchántuōqiào
kim thiền thoát xác; lặng lẽ chuồn mất (ví với việc dùng mưu trí trốn thoát không kịp phát hiện)
cicada sloughing its skin―slip out of a predicament/siege by strategy; escape by cunning manoeuvring
漢越
字解构
Phân tích chữ金jīnHSK4vàng; quý giá蝉chánHSK7-9con ve; ve sầu脱tuōHSK4lóc; róc; bóc; bong; rụng壳ké多音HSK7-9vỏ, mai / vỏ bọc; vỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分