拼
钝化电势
HSK7-9n 0 · Lv.1
dùnhuàdiànshì
(điện) thụ động hóa; Điện thế thụ động; điện thế mòn
漢越
字解构
Phân tích chữ钝dùnHSK7-9cùn; nhụt; không bén化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi电diànHSK1điện势shìHSK5thế; quyền; sức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分