拼
铁板一块
HSK3idioms 0 · Lv.1
tiěbǎnyíkuài
bền chắc như thép; chắc như thép trui
漢越
字解构
Phân tích chữ铁tiěHSK2sắt (ký hiệu Fe)板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh一yīHSK1một, số một, nhất块kuàiHSK1cục, viên, hòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分