WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
铺平道路
HSK6
idioms
0 · Lv.1
pū
píng
dào
lù
dẹp đường
漢越
字解构
Phân tích chữ
铺
pū
多音
HSK6
mở; mở ra; trải / rải; trải; lót; lát; san; phủ lên
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
道
dào
HSK1
đường; (知道 = biết)
路
lù
HSK2
đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的