拼
锋芒内敛
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fēngmángnèiliǎn
che giấu tài năng
漢越
字解构
Phân tích chữ锋fēngHSK7-9ngòi; mũi (đao, kiếm)芒mángHSK7-9cỏ chè vè内nèiHSK4nội; trong; bên trong; phía trong敛liǎnHSK7-9thu lại; gom lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分