拼
长期以来
HSK7-9 0 · Lv.1
chángqīyǐlái
lâu nay; từ trước tới nay
漢越 trưởng kì dĩ lai
字解构
Phân tích chữ长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài期qīHSK1kỳ, thời kỳ以yǐHSK1dùng, lấy来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分