拼
问鼎中原
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wèndǐngzhōngyuán
Hỏi ý Trung Nguyên
漢越
字解构
Phân tích chữ问wènHSK1hỏi鼎dǐngHSK7-9cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung原yuánHSK4nguồn; nguồn gốc; gốc rễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分