拼
闯出名堂
HSK6v 0 · Lv.1
chuǎngchūmíngtáng
tạo ra tên tuổi
漢越
字解构
Phân tích chữ闯chuǎngHSK6xông; vượt; nhào vô; xông vào; xông xáo出chūHSK1ra, xuất名míngHSK1tên, tên gọi堂tángHSK4phòng khách; nhà chính; sảnh chính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分