拼
间接出口
HSK6n 0 · Lv.1
jiànjiēchūkǒu
xuất khẩu gián tiếp
漢越
字解构
Phân tích chữ间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa接jiēHSK3gần; chạm; tiếp xúc出chūHSK1ra, xuất口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分