WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
阿尔泰山
HSK7-9
n, nlocal
0 · Lv.1
ā
ěr
tài
shān
Núi Altai
漢越
字解构
Phân tích chữ
阿
ā
多音
HSK3
anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em) / ơi; a (quan hệ thân thuộc)
尔
ěr
HSK4
anh; chị; ông; bà; mày; bạn; em (chỉ một người ở ngôi số 2)
泰
tài
HSK7-9
bình an; bình yên; an ninh; yên ổn
山
shān
HSK3
núi; non; quả núi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的