拼
附加费用
HSK4n 0 · Lv.1
fùjiāfèiyòng
phụ phí
漢越
字解构
Phân tích chữ附fùHSK3đi kèm; kèm theo; kèm thêm; bổ sung加jiāHSK3cộng; cộng với费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn用yòngHSK3dùng; sử dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分