拼
陈规陋习
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chénguīlòuxí
luật lệ tập quán bất hợp lý cổ lổ sĩ
漢越
字解构
Phân tích chữ陈chénHSK7-9bày; sắp đặt; bài trí; đặt; trang bị规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)陋lòuHSK7-9xấu; xấu xí习xíHSK1học; luyện tập; tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分