拼
隔离开关
HSK7-9n 0 · Lv.1
gélíkāiguān
cầu dao cách ly
漢越
字解构
Phân tích chữ隔géHSK5ngăn; cách; ngăn cách; ngăn chặn; cách trở离líHSK2cách开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên关guānHSK1đóng, đóng lại, khép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分