WinHSK

鞭长莫及

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
biāncháng

xa xôi; không với tới; ngoài tầm tay với; ngắn tay chẳng với tới trời; roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa

beyond one's ability to help; beyond the reach of one's power; too far away to be helped; out of reach

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《左传》宣公十五年:'虽鞭之长,不及马腹'原来是说虽然鞭子长,但是不应该打到马肚上; 后来借指力量达不到
义项 idiomsHSK7-9

xa xôi; không với tới; ngoài tầm tay với; ngắn tay chẳng với tới trời; roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa

《左传》宣公十五年:'虽鞭之长,不及马腹'原来是说虽然鞭子长,但是不应该打到马肚上; 后来借指力量达不到

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan