拼
鞭长莫及
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
biānchángmòjí
xa xôi; không với tới; ngoài tầm tay với; ngắn tay chẳng với tới trời; roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa
beyond one's ability to help; beyond the reach of one's power; too far away to be helped; out of reach
漢越
字解构
Phân tích chữ鞭biānHSK7-9dây roi; roi vọt; roi长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài莫mòHSK7-9chớ; đừng及jíHSK4đến; tới; đạt tới; đạt đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分