拼
预算赤字
HSK7-9n 0 · Lv.1
yùsuànchìzì
Budget deficit Thâm hụt ngân sách
漢越
字解构
Phân tích chữ预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị算suànHSK3tính; đếm; tính toán赤chìHSK7-9màu đỏ字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分