拼
预计产能
HSK5n 0 · Lv.1
yùjìchǎnnéng
sản lượng dự tính
漢越
字解构
Phân tích chữ预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị计jìHSK4tính toán; tính产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分