拼
颠倒是非
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
diāndǎoshìfēi
lật ngược phải trái; đảo lộn phải trái; đổi trái thành mặt; đổi trắng thay đen; trở trái làm mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ颠diānHSK7-9đỉnh; đỉnh đầu; đầu倒dào多音HSK4rót; đổ; trút / lùi; lùi lại是shìHSK1thì, là, ở非fēiHSK1sai, không đúng, sai lầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分