拼
风腰海湾
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngyāohǎiwān
Eo Gió Nhơn Lý Quy Nhơn
漢越
字解构
Phân tích chữ风fēngHSK3gió腰yāoHSK5lưng; eo; cật海hǎiHSK3biển; hải; đại dương湾wānHSK7-9khúc cong; chỗ ngoặt; chỗ uốn khúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分