拼
食品中毒
HSK6n 0 · Lv.1
shípǐnzhòngdú
ngộ độc thực phẩm
漢越
字解构
Phân tích chữ食shíHSK4ăn品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung毒dúHSK6độc; chất độc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngộ độc thực phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →