拼
饱餐一顿
HSK4idioms 0 · Lv.1
bǎocānyídùn
được đầy đủ
漢越
字解构
Phân tích chữ饱bǎoHSK3no; ngang dạ; ngang bụng; no nê餐cānHSK4ăn (cơm)一yīHSK1một, số một, nhất顿dùnHSK4ngừng; tạm ngừng; dừng lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分