拼
高架铁路
HSK5n 0 · Lv.1
gāojiàtiělù
Đường sắt trên cao
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay架jiàHSK5khung; khuôn铁tiěHSK2sắt (ký hiệu Fe)路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分