拼
高速公路
HSK3n 0 · Lv.1
ɡāosùɡōnɡlù
đường cao tốc
漢越 cao tốc công lộ
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay速sùHSK4nhanh; mau; chóng; khẩn cấp公gōngHSK1công, công cộng, chung路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分