拼
鱼露米线
HSK6n 0 · Lv.1
yúlùmǐxiàn
bún mắm
漢越
字解构
Phân tích chữ鱼yúHSK2cá; con cá露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở米mǐHSK1gạo线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bún mắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →