拼
鲜肉馄饨
HSK1n 0 · Lv.1
xiānròuhúntun
hoành thánh thịt bằm
漢越
字解构
Phân tích chữ鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt肉ròuHSK2thịt馄húnHSK1vằn thắn; hoành thánh; mằn thắn饨túnHSK1vằn thắn (mì, món ăn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分