拼
鸡鸣狗吠
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīmínggǒufèi
gà gáy chó sủa
漢越
字解构
Phân tích chữ鸡jīHSK1gà, con gà鸣míngHSK7-9kêu; gáy; hót (gà, chim, côn trùng)狗gǒuHSK1chó, con chó吠fèiHSK7-9sủa; cắn (chó)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分