拼
鹰架栈台
HSK1n 0 · Lv.1
yīngjiàzhàntái
giàn giáo của công trình
漢越
字解构
Phân tích chữ鹰yīngHSK7-9chim ưng架jiàHSK5khung; khuôn栈zhànHSK1tàu; chuồng台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分