拼
麻花钻头
HSK6n 0 · Lv.1
máhuāzuàntóu
Mũi khoan bê tông, mũi khoan sắt
漢越
字解构
Phân tích chữ麻máHSK4đay; gai花huāHSK2hoa; bông; bông hoa钻zuān多音HSK6dùi; khoan / chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分